Kho từ › Collocations · housing › develop housing solutions

develop housing solutions

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
phát triển các giải pháp nhà ở
UK /dɪˈvɛlɪp ˈhaʊzɪŋ səˈluːʃənz/ · US /dɪˈvɛlɪp ˈhaʊzɪŋ səˈluːʃənz/
to create effective answers to housing challenges
We need to develop housing solutions for the growing population.
→ Chúng ta cần phát triển các giải pháp nhà ở cho dân số đang gia tăng.
Developing housing solutions requires collaboration among stakeholders.→ Phát triển các giải pháp nhà ở cần sự hợp tác giữa các bên liên quan.
Đồng nghĩa
create housing solutions
Collocations
develop innovative solutionsdevelop community solutions
🎯 IELTS: Cung cấp thông tin cụ thể sẽ làm cho bài viết của bạn hấp dẫn hơn.
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quy hoạch đô thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...