Kho từ › Collocations · housing › support affordable housing initiatives

support affordable housing initiatives

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
hỗ trợ các sáng kiến nhà ở giá rẻ
UK · US
to back programs aimed at providing low-cost homes
Nonprofits often support affordable housing initiatives in their areas.
→ Các tổ chức phi lợi nhuận thường hỗ trợ các sáng kiến nhà ở giá rẻ trong khu vực của họ.
Supporting affordable housing initiatives can improve community welfare.→ Hỗ trợ các sáng kiến nhà ở giá rẻ có thể cải thiện phúc lợi cộng đồng.
Đồng nghĩa
back affordable housing programs
Collocations
community involvementlocal support
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến các vấn đề xã hội trong IELTS.
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...