Kho từ › Collocations · housing › provide housing education

provide housing education

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
cung cấp giáo dục về nhà ở
UK · US
to offer information about housing rights and options
Organizations provide housing education to help families understand their rights.
→ Các tổ chức cung cấp giáo dục về nhà ở để giúp các gia đình hiểu quyền lợi của họ.
Providing housing education can empower communities.→ Cung cấp giáo dục về nhà ở có thể trao quyền cho các cộng đồng.
Đồng nghĩa
offer housing training
Collocations
tenant rightshousing resources
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thảo luận về giáo dục trong IELTS.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các chương trình hỗ trợ cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...