Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · keep + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep your secrets

B1 IELTS

Nghĩa

không tiết lộ thông tin riêng tư cho người khác phr.

Định nghĩa · to not tell others about private information

“It's essential to keep your secrets safe.”Điều quan trọng là giữ bí mật của bạn an toàn.

“She trusts him to keep her secrets.”Cô ấy tin tưởng anh ấy sẽ giữ bí mật của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về sự tin tưởng.

Ghi chú · Cụm này nhấn mạnh sự riêng tư.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...