keep your secrets
B1 IELTS
Nghĩa
không tiết lộ thông tin riêng tư cho người khác
phr.
Định nghĩa · to not tell others about private information
“It's essential to keep your secrets safe.”Điều quan trọng là giữ bí mật của bạn an toàn.
“She trusts him to keep her secrets.”Cô ấy tin tưởng anh ấy sẽ giữ bí mật của mình.
Đồng nghĩa
guard your secretsprotect your privacy
Cụm hay dùng
keep it confidentialkeep personal matters private
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về sự tin tưởng.
Ghi chú · Cụm này nhấn mạnh sự riêng tư.