Kho từ
› Collocations · housing › encourage housing cooperation
encourage housing cooperation
B2phr.📁 Collocations · housingIELTS
khuyến khích sự hợp tác trong lĩnh vực nhà ở
UK /ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈhaʊzɪŋ ˌkoʊəˈpəreɪʃən/ ·
US /ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈhaʊzɪŋ ˌkoʊəˈpəreɪʃən/
promote teamwork in housing efforts.
Programs should encourage housing cooperation among stakeholders.
→ Các chương trình nên khuyến khích sự hợp tác trong lĩnh vực nhà ở giữa các bên liên quan.
Encouraging housing cooperation can lead to more effective solutions.→ Khuyến khích sự hợp tác trong lĩnh vực nhà ở có thể dẫn đến các giải pháp hiệu quả hơn.
Đồng nghĩa
promote housing collaboration
Collocations
encourage stakeholder cooperationencourage community cooperation
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của sự hợp tác trong lĩnh vực nhà ở.
Cụm từ này quan trọng trong việc giải quyết vấn đề nhà ở.