Kho từ › Collocations · housing › promote housing awareness

promote housing awareness

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
nâng cao nhận thức về vấn đề nhà ở
UK /prəˈmoʊt ˈhaʊzɪŋ əˈwɛrnəs/ · US /prəˈmoʊt ˈhaʊzɪŋ əˈwɛrnəs/
raise knowledge about housing issues.
Programs aim to promote housing awareness among young people.
→ Các chương trình nhằm nâng cao nhận thức về vấn đề nhà ở trong giới trẻ.
Promoting housing awareness can lead to better community action.→ Nâng cao nhận thức về vấn đề nhà ở có thể dẫn đến hành động tốt hơn trong cộng đồng.
Đồng nghĩa
raise housing consciousness
Collocations
promote public awarenesspromote community awareness
🎯 IELTS: Nêu rõ cách nâng cao nhận thức có thể thay đổi cộng đồng.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các chiến dịch truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...