Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promote housing awareness

/prəˈmoʊt ˈhaʊzɪŋ əˈwɛrnəs/ B2 IELTS

Nghĩa

nâng cao nhận thức về vấn đề nhà ở phr.

Định nghĩa · raise knowledge about housing issues.

“Programs aim to promote housing awareness among young people.”Các chương trình nhằm nâng cao nhận thức về vấn đề nhà ở trong giới trẻ.

“Promoting housing awareness can lead to better community action.”Nâng cao nhận thức về vấn đề nhà ở có thể dẫn đến hành động tốt hơn trong cộng đồng.

Mẹo IELTS · Nêu rõ cách nâng cao nhận thức có thể thay đổi cộng đồng.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các chiến dịch truyền thông.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...