Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support housing research

/səˈpɔːrt ˈhaʊzɪŋ rɪˈsɜːrʧ/ B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ nghiên cứu về nhà ở phr.

Định nghĩa · back studies focused on housing issues.

“Funding is crucial to support housing research initiatives.”Tài trợ là rất quan trọng để hỗ trợ các sáng kiến nghiên cứu về nhà ở.

“Supporting housing research can lead to innovative solutions.”Hỗ trợ nghiên cứu về nhà ở có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo.

Mẹo IELTS · Nêu rõ tầm quan trọng của nghiên cứu trong lĩnh vực nhà ở.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...