Kho từ › Collocations · housing › support housing research

support housing research

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
hỗ trợ nghiên cứu về nhà ở
UK /səˈpɔːrt ˈhaʊzɪŋ rɪˈsɜːrʧ/ · US /səˈpɔːrt ˈhaʊzɪŋ rɪˈsɜːrʧ/
back studies focused on housing issues.
Funding is crucial to support housing research initiatives.
→ Tài trợ là rất quan trọng để hỗ trợ các sáng kiến nghiên cứu về nhà ở.
Supporting housing research can lead to innovative solutions.→ Hỗ trợ nghiên cứu về nhà ở có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo.
Đồng nghĩa
fund housing studies
Collocations
support academic researchsupport policy research
🎯 IELTS: Nêu rõ tầm quan trọng của nghiên cứu trong lĩnh vực nhà ở.
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...