Kho từ › Collocations · housing › combat housing poverty

combat housing poverty

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
chống lại nghèo đói nhà ở
UK /ˈkɒmbæt ˈhaʊzɪŋ ˈpɒvəti/ · US /ˈkɒmbæt ˈhaʊzɪŋ ˈpɒvəti/
fight against lack of affordable homes.
Programs are needed to combat housing poverty in urban areas.
→ Cần có các chương trình để chống lại nghèo đói nhà ở ở các khu vực đô thị.
Efforts to combat housing poverty can improve lives significantly.→ Nỗ lực chống lại nghèo đói nhà ở có thể cải thiện cuộc sống một cách đáng kể.
Đồng nghĩa
fight housing deprivation
Collocations
combat urban povertycombat social poverty
🎯 IELTS: Nêu rõ cách mà các chương trình có thể giúp đỡ người nghèo.
Cụm từ này quan trọng trong các cuộc thảo luận về công bằng xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...