create vibrant neighborhoods
Nghĩa
Định nghĩa · to build lively and active community areas
“City planners aim to create vibrant neighborhoods for residents.”Các nhà quy hoạch thành phố nhằm tạo ra những khu phố sôi động cho cư dân.
“Efforts should focus on creating vibrant neighborhoods in urban areas.”Các nỗ lực nên tập trung vào việc tạo ra những khu phố sôi động ở các khu vực đô thị.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'create' để thể hiện khả năng xây dựng trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này quan trọng trong bối cảnh phát triển đô thị.