Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

create vibrant neighborhoods

/kriˈeɪt ˈvaɪbrənt ˈneɪbərˌhʊdz/ B2 IELTS

Nghĩa

tạo ra các khu vực cộng đồng sôi động và năng động phr.

Định nghĩa · to build lively and active community areas

“City planners aim to create vibrant neighborhoods for residents.”Các nhà quy hoạch thành phố nhằm tạo ra những khu phố sôi động cho cư dân.

“Efforts should focus on creating vibrant neighborhoods in urban areas.”Các nỗ lực nên tập trung vào việc tạo ra những khu phố sôi động ở các khu vực đô thị.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'create' để thể hiện khả năng xây dựng trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này quan trọng trong bối cảnh phát triển đô thị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...