Kho từ
› Collocations · housing › overcome housing challenges
overcome housing challenges
B2phr.📁 Collocations · housingIELTS
tìm giải pháp cho các vấn đề nhà ở
UK /ˈoʊvərˌkʌm ˈhaʊzɪŋ ˈtʃælɪndʒɪz/ ·
US /ˈoʊvərˌkʌm ˈhaʊzɪŋ ˈtʃælɪndʒɪz/
to find solutions to housing issues
Communities must work together to overcome housing challenges.
→ Các cộng đồng phải hợp tác để vượt qua các thách thức về nhà ở.
Governments are trying to overcome housing challenges through new policies.→ Chính phủ đang cố gắng vượt qua các thách thức về nhà ở thông qua các chính sách mới.
Đồng nghĩa
address housing issuesresolve housing problems
Collocations
strategies to overcome housing challengesefforts to overcome housing challenges
🎯 IELTS: Sử dụng 'overcome' để thể hiện sự quyết tâm trong bài viết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh cải cách chính sách.