Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

overcome housing challenges

/ˈoʊvərˌkʌm ˈhaʊzɪŋ ˈtʃælɪndʒɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

tìm giải pháp cho các vấn đề nhà ở phr.

Định nghĩa · to find solutions to housing issues

“Communities must work together to overcome housing challenges.”Các cộng đồng phải hợp tác để vượt qua các thách thức về nhà ở.

“Governments are trying to overcome housing challenges through new policies.”Chính phủ đang cố gắng vượt qua các thách thức về nhà ở thông qua các chính sách mới.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'overcome' để thể hiện sự quyết tâm trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh cải cách chính sách.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...