jump ship
Nghĩa
Định nghĩa · to leave a difficult situation or change jobs
“After the layoffs, many employees decided to jump ship.”Sau khi cắt giảm nhân sự, nhiều nhân viên đã quyết định rời bỏ.
“He jumped ship to a rival company.”Anh ấy đã rời bỏ để chuyển sang công ty đối thủ.
Mẹo IELTS · Chia sẻ lý do cho sự thay đổi công việc trong bài thi.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh công việc.