Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · change · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

jump ship

/dʒʌmp ʃɪp/ B2 IELTS

Nghĩa

rời bỏ tình huống khó khăn hoặc thay đổi công việc phr.

Định nghĩa · to leave a difficult situation or change jobs

“After the layoffs, many employees decided to jump ship.”Sau khi cắt giảm nhân sự, nhiều nhân viên đã quyết định rời bỏ.

“He jumped ship to a rival company.”Anh ấy đã rời bỏ để chuyển sang công ty đối thủ.

Đồng nghĩa leaveabandon

Mẹo IELTS · Chia sẻ lý do cho sự thay đổi công việc trong bài thi.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...