Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'cut' › cut across the issue

cut across the issue

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'cut' IELTS
giải quyết một vấn đề một cách trực tiếp
UK /kʌt əˈkrɔs ði ˈɪʃu/ · US /kʌt əˈkrɔs ði ˈɪʃu/
to address a problem directly
Let’s cut across the issue and find a solution.
→ Hãy giải quyết vấn đề này và tìm ra giải pháp.
He cut across the issue during the discussion.→ Anh ấy đã giải quyết vấn đề trong cuộc thảo luận.
Đồng nghĩa
address directlytackle
Collocations
cut across the issue at handcut across the main issue
🎯 IELTS: Tham khảo cách dùng trong các cuộc thảo luận.
Sử dụng khi muốn đi thẳng vào vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...