Kho từ › Collocations · finance & banking › budget plan

budget plan

B2 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
kế hoạch chi tiết về cách chi tiêu tiền
UK /ˈbʌdʒɪt plæn/ · US /ˈbʌdʒɪt plæn/
a detailed proposal for how to spend money
Creating a budget plan can help manage expenses effectively.
→ Tạo kế hoạch ngân sách có thể giúp quản lý chi phí hiệu quả.
They reviewed their budget plan before making any large purchases.→ Họ đã xem xét kế hoạch ngân sách trước khi thực hiện bất kỳ khoản chi lớn nào.
Đồng nghĩa
financial plan
Collocations
create budget planreview budget plan
🎯 IELTS: Nên đưa ra ví dụ cụ thể về ngân sách trong bài viết.
Kế hoạch ngân sách giúp kiểm soát tài chính cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...