Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · finance & banking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

loan default

/loʊn dɪˈfɔlt/ B2 IELTS

Nghĩa

không trả nợ theo thỏa thuận phr.

Định nghĩa · failure to repay a loan as agreed

“Loan default can have serious consequences for borrowers.”Khả năng vỡ nợ có thể gây hậu quả nghiêm trọng cho người vay.

“Banks monitor loan default rates closely.”Các ngân hàng theo dõi tỷ lệ vỡ nợ rất chặt chẽ.

Mẹo IELTS · Trình bày rõ ràng các khái niệm tài chính trong bài viết.

Ghi chú · Vỡ nợ có thể ảnh hưởng đến tín dụng cá nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...