Kho từ › Collocations · finance & banking › loan default

loan default

B2 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
không trả nợ theo thỏa thuận
UK /loʊn dɪˈfɔlt/ · US /loʊn dɪˈfɔlt/
failure to repay a loan as agreed
Loan default can have serious consequences for borrowers.
→ Khả năng vỡ nợ có thể gây hậu quả nghiêm trọng cho người vay.
Banks monitor loan default rates closely.→ Các ngân hàng theo dõi tỷ lệ vỡ nợ rất chặt chẽ.
Đồng nghĩa
defaulting on a loan
Collocations
avoid loan defaultmanage loan default
🎯 IELTS: Trình bày rõ ràng các khái niệm tài chính trong bài viết.
Vỡ nợ có thể ảnh hưởng đến tín dụng cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...