Kho từ › Collocations · finance & banking › tax rate

tax rate

B2 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
tỷ lệ phần trăm mà thu nhập hoặc lợi nhuận bị đánh thuế
UK /tæks reɪt/ · US /tæks reɪt/
the percentage at which income or profits are taxed
The tax rate has changed for the upcoming fiscal year.
→ Tỷ lệ thuế đã thay đổi cho năm tài chính sắp tới.
Understanding the tax rate is important for financial planning.→ Hiểu rõ tỷ lệ thuế là rất quan trọng cho kế hoạch tài chính.
Đồng nghĩa
tax percentage
Collocations
increase tax ratedecrease tax rate
🎯 IELTS: Sử dụng thông tin về tỷ lệ thuế để minh họa cho ý kiến trong bài viết.
Tỷ lệ thuế ảnh hưởng đến thu nhập của cá nhân và doanh nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...