Kho từ › Collocations · finance & banking › financial records

financial records

B2 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
các tài liệu cho thấy giao dịch và tình trạng tài chính
UK /ˈfɪnænʃəl ˈrɛkərdz/ · US /ˈfɪnænʃəl ˈrɛkərdz/
documents that show financial transactions and status
Keeping accurate financial records is vital for tax purposes.
→ Giữ gìn hồ sơ tài chính chính xác là rất quan trọng cho mục đích thuế.
Businesses must maintain financial records for auditing.→ Các doanh nghiệp phải duy trì hồ sơ tài chính để kiểm toán.
Đồng nghĩa
financial documentation
Collocations
maintain financial recordsreview financial records
🎯 IELTS: Cung cấp ví dụ thực tế về hồ sơ tài chính trong phần viết.
Hồ sơ tài chính giúp theo dõi tình hình tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...