manipulate
Nghĩa
Định nghĩa · To control or influence someone or something unfairly.
“Statistics can be manipulated to mislead.”Số liệu thống kê có thể bị thao túng để gây nhầm lẫn.
“He tried to manipulate the situation.”Anh ấy cố gắng thao túng tình huống.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự kiểm soát trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ hành động kiểm soát không công bằng.