Kho từ › awl-sublist-8 › manipulate

manipulate

B2 v 📁 awl-sublist-8 IELTS
thao túng, điều khiển
UK /məˈnɪpjuleɪt/ · US /məˈnɪpjuleɪt/
To control or influence someone or something unfairly.
Statistics can be manipulated to mislead.
→ Số liệu thống kê có thể bị thao túng để gây nhầm lẫn.
He tried to manipulate the situation.→ Anh ấy cố gắng thao túng tình huống.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'manus' và 'pulate'.
Đồng nghĩa
controlinfluence
Collocations
manipulate datamanipulate peoplemanipulate emotions
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự kiểm soát trong bài viết.
Dùng để chỉ hành động kiểm soát không công bằng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...