Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-8 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

manipulate

/məˈnɪpjuleɪt/ B2 IELTS phổ biến #456

Nghĩa

thao túng, điều khiển v

Định nghĩa · To control or influence someone or something unfairly.

“Statistics can be manipulated to mislead.”Số liệu thống kê có thể bị thao túng để gây nhầm lẫn.

“He tried to manipulate the situation.”Anh ấy cố gắng thao túng tình huống.

Đồng nghĩa controlinfluence
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'manus' và 'pulate'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự kiểm soát trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ hành động kiểm soát không công bằng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...