Kho từ › academic › manipulate

manipulate ID 113630 //məˈnɪpjuleɪt//

C1 v. 📁 academic IELTS
Thao túng
Manipulate data.
→ Thao túng dữ liệu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...