Kho từ › Collocations · finance & banking › financial responsibility

financial responsibility

B2 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
Nghĩa vụ quản lý tài chính một cách khôn ngoan và có đạo đức.
UK /fəˈnæn.ʃəl rɪˈspɒn.sə.bɪl.ɪ.ti/ · US /fəˈnæn.ʃəl rɪˈspɒn.sə.bɪl.ɪ.ti/
The duty to manage finances wisely and ethically.
Financial responsibility is essential for personal success.
→ Trách nhiệm tài chính là rất quan trọng cho sự thành công cá nhân.
Teaching children financial responsibility can benefit them.→ Dạy trẻ về trách nhiệm tài chính có thể mang lại lợi ích cho chúng.
Đồng nghĩa
financial accountability
Collocations
demonstrate financial responsibilityemphasize financial responsibility
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong các bài viết về giáo dục tài chính.
Cần thiết trong quản lý tài chính cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...