Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'take' › take off (clothes)

take off (clothes)

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'take' IELTS
cởi bỏ quần áo
UK /teɪk ɔf/ · US /teɪk ɔf/
to remove clothing
Please take off your shoes before entering.
→ Xin hãy cởi giày trước khi vào.
She took off her jacket because it was hot.→ Cô ấy đã cởi áo khoác vì trời nóng.
Đồng nghĩa
remove
Collocations
take off clothestake off shoes
🎯 IELTS: Dùng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng.
Dùng khi chỉ hành động cởi đồ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...