Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'take' › take off (flight)

take off (flight)

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'take' IELTS
cất cánh và bắt đầu bay
UK /teɪk ɔf/ · US /teɪk ɔf/
to leave the ground and begin to fly
The plane will take off in 30 minutes.
→ Máy bay sẽ cất cánh trong 30 phút nữa.
They watched the rocket take off.→ Họ đã xem tên lửa cất cánh.
Đồng nghĩa
depart
Collocations
take off on timetake off early
🎯 IELTS: Thường dùng trong các bài thi viết về du lịch.
Dùng trong bối cảnh hàng không.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...