Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'take' › take someone aside

take someone aside

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'take' IELTS
nói chuyện riêng với ai đó
UK /teɪk ˈsʌmˌwʌn əˈsaɪd/ · US /teɪk ˈsʌmˌwʌn əˈsaɪd/
to speak to someone privately
The teacher took me aside to discuss my grades.
→ Giáo viên đã gọi tôi sang một bên để nói về điểm số của tôi.
He took her aside to give her advice.→ Anh ấy đã gọi cô ấy sang một bên để đưa ra lời khuyên.
Đồng nghĩa
privately talk
Collocations
take someone aside to talktake someone aside for advice
🎯 IELTS: Có thể dùng khi cần bàn luận một vấn đề nhạy cảm.
Dùng khi muốn nói chuyện riêng tư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...