Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'take' › take something lightly

take something lightly

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'take' IELTS
không coi điều gì đó là nghiêm trọng
UK /teɪk ˈsʌmθɪŋ ˈlaɪtli/ · US /teɪk ˈsʌmθɪŋ ˈlaɪtli/
to not consider something as serious
Don't take this issue lightly.
→ Đừng coi thường vấn đề này.
He often takes criticism lightly.→ Anh ấy thường không coi trọng phê bình.
Đồng nghĩa
not take seriously
Collocations
take a situation lightlytake feedback lightly
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các tình huống nhạy cảm.
Dùng khi muốn cảnh báo ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...