Kho từ › awl-sublist-4 › mechanism

mechanism

B2 n 📁 awl-sublist-4 IELTS
cơ chế
UK /ˈmekənɪzəm/ · US /ˈmekənɪzəm/
A system or process that helps something work.
We need a mechanism for resolving disputes.
→ Chúng ta cần một cơ chế để giải quyết tranh chấp.
The mechanism of the clock is complex.→ Cơ chế của đồng hồ rất phức tạp.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'mechanica'.
Đồng nghĩa
systemprocess
Collocations
mechanism of actionmechanism for changemechanism design
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả quy trình trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...