take effect
Nghĩa
Định nghĩa · to start to work or have an impact
“The medication will take effect in an hour.”Thuốc sẽ có tác dụng trong một giờ.
“The new rules will take effect next month.”Các quy tắc mới sẽ có hiệu lực vào tháng tới.
Mẹo IELTS · Chú ý đến thời gian bắt đầu có hiệu lực.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc quy định.