Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'take' › take effect

take effect

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'take' IELTS
bắt đầu có hiệu lực hoặc tác động
UK /teɪk ɪˈfɛkt/ · US /teɪk ɪˈfɛkt/
to start to work or have an impact
The medication will take effect in an hour.
→ Thuốc sẽ có tác dụng trong một giờ.
The new rules will take effect next month.→ Các quy tắc mới sẽ có hiệu lực vào tháng tới.
Đồng nghĩa
become effective
Collocations
take effect immediatelytake effect gradually
🎯 IELTS: Chú ý đến thời gian bắt đầu có hiệu lực.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc quy định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...