Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'take' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take effect

/teɪk ɪˈfɛkt/ B1 IELTS

Nghĩa

bắt đầu có hiệu lực hoặc tác động phr.

Định nghĩa · to start to work or have an impact

“The medication will take effect in an hour.”Thuốc sẽ có tác dụng trong một giờ.

“The new rules will take effect next month.”Các quy tắc mới sẽ có hiệu lực vào tháng tới.

Mẹo IELTS · Chú ý đến thời gian bắt đầu có hiệu lực.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc quy định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...