take the hit
Nghĩa
Định nghĩa · to accept the consequences of a situation.
“He had to take the hit for the team's failure.”Anh ấy đã phải chấp nhận hậu quả cho sự thất bại của đội.
“She took the hit when the project fell apart.”Cô ấy đã phải chấp nhận hậu quả khi dự án tan vỡ.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong các bài viết để thể hiện sự trưởng thành và trách nhiệm.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự chấp nhận trách nhiệm.