obvious
/ˈɒbviəs/ B2 IELTS phổ biến #216
Nghĩa
rõ ràng, hiển nhiên
adj
Định nghĩa · Clear and easy to see or understand.
“The solution is not always obvious.”Giải pháp không phải luôn rõ ràng.
“It was obvious that she was upset.”Rõ ràng là cô ấy đang buồn.
Cụm hay dùng
obvious choiceobvious answerobvious reason
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'ob-' và 'via'.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự rõ ràng trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ điều dễ nhận thấy.