Kho từ › awl-sublist-4 › obvious

obvious

B2 adj 📁 awl-sublist-4 IELTS
rõ ràng, hiển nhiên
UK /ˈɒbviəs/ · US /ˈɒbviəs/
Clear and easy to see or understand.
The solution is not always obvious.
→ Giải pháp không phải luôn rõ ràng.
It was obvious that she was upset.→ Rõ ràng là cô ấy đang buồn.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'ob-' và 'via'.
Đồng nghĩa
clearevident
Collocations
obvious choiceobvious answerobvious reason
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự rõ ràng trong bài viết.
Dùng để chỉ điều dễ nhận thấy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...