Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-4 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

obvious

/ˈɒbviəs/ B2 IELTS phổ biến #216

Nghĩa

rõ ràng, hiển nhiên adj

Định nghĩa · Clear and easy to see or understand.

“The solution is not always obvious.”Giải pháp không phải luôn rõ ràng.

“It was obvious that she was upset.”Rõ ràng là cô ấy đang buồn.

Đồng nghĩa clearevident
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'ob-' và 'via'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự rõ ràng trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ điều dễ nhận thấy.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...