Kho từ › academic › obvious

obvious ID 409045 //ˈɒbviəs//

B1 adj. 📁 academic IELTS
Rõ ràng
Obvious answer.
→ Câu trả lời rõ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...