Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · warnings · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to give someone a wake-up call

B2 IELTS

Nghĩa

cảnh tỉnh ai đó về tình huống nghiêm trọng phr.

Định nghĩa · to alert someone to a serious situation

“The accident was a wake-up call for the company.”Tai nạn đó đã là một lời cảnh tỉnh cho công ty.

“Her poor grades were a wake-up call for him.”Điểm số kém của cô ấy là một lời cảnh tỉnh cho anh ấy.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong bài viết để thể hiện sự nhận thức.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự thay đổi cần thiết.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...