Kho từ › arts-crafts › pottery

pottery ID 459623 //ˈpɒtəri//

B1 n 📁 arts-crafts
gốm sứ
Vietnamese pottery has a long tradition.
→ Gốm sứ Việt Nam có truyền thống lâu đời.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...