Kho từ › arts-crafts › pottery

pottery

B1 n 📁 arts-crafts
gốm sứ
UK /ˈpɒtəri/ · US /ˈpɒtəri/
The art of making objects from clay.
Vietnamese pottery has a long tradition.
→ Gốm sứ Việt Nam có truyền thống lâu đời.
She enjoys pottery and makes beautiful vases.→ Cô ấy thích làm gốm sứ và tạo ra những chiếc bình đẹp.
Đồng nghĩa
ceramicsclay art
Collocations
pottery classpottery wheelpottery studio
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về nghệ thuật trong IELTS.
Thường liên quan đến nghệ thuật và thủ công.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...