Kho từ › awl-sublist-1 › occur

occur

B2 v 📁 awl-sublist-1 IELTS
xảy ra, diễn ra
UK /əˈkɜːr/ · US /əˈkɜːr/
To take place or happen.
These events occur once every century.
→ Những sự kiện này xảy ra một lần mỗi thế kỷ.
An idea occurred to me.→ Một ý tưởng xuất hiện trong đầu tôi.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'occurrere'.
Đồng nghĩa
happentake place
Collocations
occur to someoneoccur frequently
Họ từ
occurrence (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả sự kiện trong bài viết.
Không dùng ở thể bị động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...