Kho từ › Phrasal verbs · down › wait for

wait for

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · down IELTS
ở lại một chỗ cho đến khi điều gì đó xảy ra
UK /weɪt fɔr/ · US /weɪt fɔr/
to stay in one place until something happens
I will wait for you at the café.
→ Tôi sẽ đợi bạn ở quán cà phê.
You need to wait for the results.→ Bạn cần chờ kết quả.
Đồng nghĩa
awaitstay
Collocations
wait for a friendwait for a response
🎯 IELTS: Sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự kiên nhẫn.
Dùng khi nói về việc chờ đợi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...