wait for
Nghĩa
Định nghĩa · to stay in one place until something happens
“I will wait for you at the café.”Tôi sẽ đợi bạn ở quán cà phê.
“You need to wait for the results.”Bạn cần chờ kết quả.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự kiên nhẫn.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc chờ đợi.