Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'make' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make room

/meɪk ruːm/ B1 IELTS

Nghĩa

tạo ra không gian cho cái gì đó hoặc ai đó phr.

Định nghĩa · to create space for something or someone

“We need to make room for the new furniture.”Chúng ta cần tạo không gian cho đồ nội thất mới.

“Make room for the guests in the living room.”Tạo không gian cho khách trong phòng khách.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'make room' để nói về việc tạo không gian trong bài viết IELTS.

Ghi chú · Cụm động từ này thường dùng trong ngữ cảnh tạo không gian.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...