Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hold' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hold someone to

/hoʊld ˈsʌmˌwʌn tu/ B1 IELTS

Nghĩa

buộc ai đó giữ lời hứa v.

Định nghĩa · to make someone keep a promise

“I will hold him to his promise.”Tôi sẽ buộc anh ấy giữ lời hứa.

“You should hold her to her word.”Bạn nên yêu cầu cô ấy giữ lời nói của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'hold someone to' để thể hiện sự trách nhiệm.

Ghi chú · Dùng khi muốn yêu cầu ai đó thực hiện lời hứa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...