Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'make' › make clear

make clear

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'make' IELTS
giải thích điều gì đó một cách rõ ràng
UK /meɪk klɪr/ · US /meɪk klɪr/
to explain something clearly
I want to make it clear that I support you.
→ Tôi muốn làm rõ rằng tôi ủng hộ bạn.
She made it clear that she was unhappy.→ Cô ấy đã làm rõ rằng cô ấy không hài lòng.
Đồng nghĩa
clarifyexplain
Collocations
make clear your intentionsmake clear a point
🎯 IELTS: Sử dụng từ ngữ chính xác để truyền tải ý tưởng.
Dùng khi cần giải thích rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...