Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'make' › make way for

make way for

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'make' IELTS
cho phép không gian cho ai đó hoặc điều gì đó
UK /meɪk weɪ fɔr/ · US /meɪk weɪ fɔr/
to allow space for someone or something
Make way for the emergency vehicles!
→ Hãy nhường đường cho các phương tiện cứu hộ!
We need to make way for new ideas.→ Chúng ta cần tạo không gian cho những ý tưởng mới.
Đồng nghĩa
clear a pathallow room
Collocations
make way for changemake way for progress
🎯 IELTS: Thể hiện ý tưởng rõ ràng trong bài viết.
Dùng khi cần nhường đường hoặc không gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...