Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'make' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make way for

/meɪk weɪ fɔr/ B1 IELTS

Nghĩa

cho phép không gian cho ai đó hoặc điều gì đó phr.

Định nghĩa · to allow space for someone or something

“Make way for the emergency vehicles!”Hãy nhường đường cho các phương tiện cứu hộ!

“We need to make way for new ideas.”Chúng ta cần tạo không gian cho những ý tưởng mới.

Mẹo IELTS · Thể hiện ý tưởng rõ ràng trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi cần nhường đường hoặc không gian.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...