Kho từ › Collocations · finance & banking › debt equity

debt equity

B2 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
cổ phần nợ
UK /dɛt ˈɛkwɪti/ · US /dɛt ˈɛkwɪti/
the ratio of debt to equity in financing
A high debt equity ratio indicates higher financial risk.
→ Tỷ lệ cổ phần nợ cao cho thấy rủi ro tài chính cao hơn.
Businesses aim to balance debt equity for stability.→ Các doanh nghiệp nhằm cân bằng cổ phần nợ để ổn định.
Đồng nghĩa
debt-to-equityleverage ratio
Collocations
calculate debt equityanalyze debt equity
🎯 IELTS: Nên giải thích rõ về tỷ lệ nợ trong bài viết.
Cân bằng giữa nợ và vốn là quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...