Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · change · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

open doors

/ˈoʊpən dɔrz/ B2 IELTS

Nghĩa

Tạo ra cơ hội cho bản thân hoặc người khác. phr.

Định nghĩa · To create opportunities for oneself or others.

“Networking can really open doors in your career.”Mạng lưới quan hệ có thể thực sự tạo ra cơ hội trong sự nghiệp của bạn.

“Education often opens doors to better job prospects.”Giáo dục thường tạo ra cơ hội tốt hơn cho cơ hội việc làm.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi viết về sự quan trọng của việc kết nối.

Ghi chú · Dùng để nói về việc tạo ra cơ hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...