Kho từ › Idioms · change › open doors

open doors

B2 phr. 📁 Idioms · change IELTS
Tạo ra cơ hội cho bản thân hoặc người khác.
UK /ˈoʊpən dɔrz/ · US /ˈoʊpən dɔrz/
To create opportunities for oneself or others.
Networking can really open doors in your career.
→ Mạng lưới quan hệ có thể thực sự tạo ra cơ hội trong sự nghiệp của bạn.
Education often opens doors to better job prospects.→ Giáo dục thường tạo ra cơ hội tốt hơn cho cơ hội việc làm.
Đồng nghĩa
create opportunitiesprovide chances
Collocations
open doors for othersopen doors to new experiences
🎯 IELTS: Sử dụng khi viết về sự quan trọng của việc kết nối.
Dùng để nói về việc tạo ra cơ hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...