Kho từ › Collocations · finance & banking › capital structure

capital structure

B2 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
Sự kết hợp giữa nợ và vốn chủ sở hữu mà một công ty sử dụng để tài trợ cho hoạt động của mình.
UK /ˈkæpɪtl ˈstrʌktʃər/ · US /ˈkæpɪtl ˈstrʌktʃər/
The mix of debt and equity that a company uses to finance its operations.
A balanced capital structure can minimize financial risk.
→ Một cấu trúc vốn cân bằng có thể giảm thiểu rủi ro tài chính.
Investors analyze the capital structure before investing.→ Các nhà đầu tư phân tích cấu trúc vốn trước khi đầu tư.
Đồng nghĩa
financial structuredebt-equity mix
Collocations
analyze capital structureoptimize capital structure
🎯 IELTS: Thảo luận về tầm quan trọng của cấu trúc vốn trong bài viết.
Cấu trúc vốn ảnh hưởng đến tài chính công ty.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...