Kho từ › Collocations · finance & banking › loan portfolio

loan portfolio

B2 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
Bộ sưu tập các khoản vay của một tổ chức tài chính.
UK /loʊn pɔrˈtfoʊlioʊ/ · US /loʊn pɔrˈtfoʊlioʊ/
A collection of loans held by a financial institution.
The bank's loan portfolio includes various types of loans.
→ Danh mục cho vay của ngân hàng bao gồm nhiều loại khoản vay khác nhau.
Managing a diverse loan portfolio is essential for risk management.→ Quản lý một danh mục cho vay đa dạng là cần thiết để quản lý rủi ro.
Đồng nghĩa
loan collectionloan assets
Collocations
manage loan portfoliodiversify loan portfolio
🎯 IELTS: Liên hệ quản lý danh mục cho vay với rủi ro trong bài viết.
Giúp tổ chức tài chính tối ưu hóa lợi nhuận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...