Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'take' › take for

take for

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'take' IELTS
để coi ai đó hoặc cái gì đó là một cái gì cụ thể.
UK · US
to consider someone or something as a particular thing.
I took him for a teacher at first.
→ Tôi đã coi anh ấy là một giáo viên lúc đầu.
Don't take me for a fool.→ Đừng coi tôi như một kẻ ngốc.
Đồng nghĩa
considerregard
Collocations
take someone for grantedtake someone for a ride
🎯 IELTS: Sử dụng khi muốn thể hiện sự hiểu lầm.
Cụm từ này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...