take flight
B1 IELTS
Nghĩa
bắt đầu bay.
phr.
Định nghĩa · to begin to fly.
“The birds took flight at dawn.”Những con chim bắt đầu bay vào lúc bình minh.
“As soon as the sun set, the bats took flight.”Ngay khi mặt trời lặn, những con dơi bắt đầu bay.
Cụm hay dùng
take flight at dusktake flight in the morning
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi miêu tả thiên nhiên.
Ghi chú · Thường dùng trong văn viết và thơ.