Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'take' › take flight

take flight

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'take' IELTS
bắt đầu bay.
UK · US
to begin to fly.
The birds took flight at dawn.
→ Những con chim bắt đầu bay vào lúc bình minh.
As soon as the sun set, the bats took flight.→ Ngay khi mặt trời lặn, những con dơi bắt đầu bay.
Đồng nghĩa
flyascend
Collocations
take flight at dusktake flight in the morning
🎯 IELTS: Có thể dùng khi miêu tả thiên nhiên.
Thường dùng trong văn viết và thơ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...