Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'take' › take someone’s side

take someone’s side

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'take' IELTS
hỗ trợ ai đó trong một sự bất đồng.
UK · US
to support someone in a disagreement.
I will take your side in this argument.
→ Tôi sẽ đứng về phía bạn trong cuộc tranh luận này.
She always takes her friend's side.→ Cô ấy luôn đứng về phía bạn mình.
Đồng nghĩa
supportback
Collocations
take someone's side in a disputetake someone’s side on an issue
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về mối quan hệ.
Dùng khi nói về sự ủng hộ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...