reduce housing shortages
Nghĩa
Định nghĩa · to make the lack of homes smaller or less serious
“The city plans to reduce housing shortages by building new apartments.”Thành phố có kế hoạch giảm tình trạng thiếu nhà bằng cách xây dựng căn hộ mới.
“Policies aimed to reduce housing shortages have been implemented.”Các chính sách nhằm giảm tình trạng thiếu nhà đã được thực hiện.
Mẹo IELTS · Sử dụng các cụm từ này để làm nổi bật các vấn đề trong bài viết IELTS.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi nói về chính sách nhà ở.