Kho từ › Collocations · housing › reduce housing shortages

reduce housing shortages

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
giảm tình trạng thiếu nhà
UK /rɪˈdjuːs ˈhaʊzɪŋ ˈʃɔːrtɪdʒɪz/ · US /rɪˈdjuːs ˈhaʊzɪŋ ˈʃɔːrtɪdʒɪz/
to make the lack of homes smaller or less serious
The city plans to reduce housing shortages by building new apartments.
→ Thành phố có kế hoạch giảm tình trạng thiếu nhà bằng cách xây dựng căn hộ mới.
Policies aimed to reduce housing shortages have been implemented.→ Các chính sách nhằm giảm tình trạng thiếu nhà đã được thực hiện.
Đồng nghĩa
alleviate housing shortageslessen housing shortages
Collocations
address housing shortagestackle housing shortages
🎯 IELTS: Sử dụng các cụm từ này để làm nổi bật các vấn đề trong bài viết IELTS.
Cụm từ này thường dùng khi nói về chính sách nhà ở.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...