Kho từ › Collocations · housing › develop housing frameworks

develop housing frameworks

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
phát triển các khuôn khổ nhà ở
UK /dɪˈvɛləp ˈhaʊzɪŋ ˈfreɪmˌwɜːrks/ · US /dɪˈvɛləp ˈhaʊzɪŋ ˈfreɪmˌwɜːrks/
to create structured plans for housing development
Cities need to develop housing frameworks that are sustainable.
→ Các thành phố cần phát triển các khuôn khổ nhà ở bền vững.
Developing housing frameworks helps guide future policies.→ Phát triển các khuôn khổ nhà ở giúp định hướng cho các chính sách trong tương lai.
Đồng nghĩa
create housing plansdesign housing structures
Collocations
establish housing frameworksbuild housing frameworks
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện tầm nhìn trong quy hoạch nhà ở.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh quy hoạch đô thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...