Kho từ › Collocations · housing › support urban housing

support urban housing

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
hỗ trợ nhà ở đô thị
UK /səˈpɔːrt ˈɜːrbən ˈhaʊzɪŋ/ · US /səˈpɔːrt ˈɜːrbən ˈhaʊzɪŋ/
to assist in the development of city housing projects
Local governments should support urban housing initiatives.
→ Chính quyền địa phương nên hỗ trợ các sáng kiến nhà ở đô thị.
Supporting urban housing is essential for sustainable city growth.→ Hỗ trợ nhà ở đô thị là rất cần thiết cho sự phát triển bền vững của thành phố.
Đồng nghĩa
promote city housingassist urban development
Collocations
encourage urban housingenhance urban housing
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến phát triển đô thị.
Cụm từ này nhấn mạnh sự phát triển đô thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...