Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support urban housing

/səˈpɔːrt ˈɜːrbən ˈhaʊzɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ nhà ở đô thị phr.

Định nghĩa · to assist in the development of city housing projects

“Local governments should support urban housing initiatives.”Chính quyền địa phương nên hỗ trợ các sáng kiến nhà ở đô thị.

“Supporting urban housing is essential for sustainable city growth.”Hỗ trợ nhà ở đô thị là rất cần thiết cho sự phát triển bền vững của thành phố.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến phát triển đô thị.

Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh sự phát triển đô thị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...