Kho từ › Collocations · housing › improve housing affordability

improve housing affordability

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
cải thiện khả năng chi trả nhà ở
UK /ɪmˈpruːv ˈhaʊzɪŋ əˈfɔːdəˈbɪlɪti/ · US /ɪmˈpruːv ˈhaʊzɪŋ əˈfɔːdəˈbɪlɪti/
to make housing cheaper for people
Policies aim to improve housing affordability for young families.
→ Các chính sách nhằm cải thiện khả năng chi trả nhà ở cho các gia đình trẻ.
Improving housing affordability is essential for economic growth.→ Cải thiện khả năng chi trả nhà ở là rất cần thiết cho sự tăng trưởng kinh tế.
Đồng nghĩa
enhance housing access
Collocations
improve living conditionshousing qualityhousing policies
🎯 IELTS: Nên đưa ra số liệu cụ thể khi nói về khả năng chi trả.
Cụm từ này quan trọng trong bối cảnh kinh tế và xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...