Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

create housing partnerships

/kriːˈeɪt ˈhaʊzɪŋ ˈpɑːtənʃɪps/ B2 IELTS

Nghĩa

tạo ra các đối tác trong nhà ở phr.

Định nghĩa · to establish collaborations for housing projects

“Cities create housing partnerships to address local needs.”Các thành phố tạo ra các đối tác nhà ở để giải quyết nhu cầu địa phương.

“Creating housing partnerships can enhance community support.”Tạo ra các đối tác trong nhà ở có thể nâng cao sự hỗ trợ cộng đồng.

Mẹo IELTS · Nên đưa ra ví dụ về sự hợp tác cụ thể trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh sự hợp tác trong phát triển nhà ở.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...