EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · housing › enhance living conditions
enhance living conditions
B2
phr.
📁 Collocations · housing
IELTS
cải thiện chất lượng cuộc sống ở một nơi
UK /ɪnˈhæns ˈlɪvɪŋ kənˈdɪʃənz/
·
US /ɪnˈhæns ˈlɪvɪŋ kənˈdɪʃənz/
improve the quality of life in a place
Programs are needed to enhance living conditions for low-income families.
→ Cần có các chương trình để cải thiện điều kiện sống cho các gia đình có thu nhập thấp.
The city aims to enhance living conditions through better infrastructure.
→ Thành phố nhằm cải thiện điều kiện sống thông qua cơ sở hạ tầng tốt hơn.
Đồng nghĩa
improve living standards
upgrade housing conditions
Collocations
improve living conditions
maintain living conditions
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để nhấn mạnh việc cải thiện trong bài thi.
Thường dùng trong các báo cáo xã hội.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
property ownership
Quyền sở hữu một mảnh bất động sản.
social housing
Nhà ở được cung cấp cho người thu nhập thấp bởi chính phủ.
rental market
Thị trường nơi nhà ở được cho thuê.
urban housing
Nhà ở nằm trong khu vực thành phố, thường có mật độ cao.
housing policy
Các quy định và hướng dẫn của chính phủ về nhà ở.
housing needs
Các yêu cầu về các loại nhà ở khác nhau trong một cộng đồng.
housing association
Một tổ chức cung cấp và quản lý nhà ở giá cả phải chăng.
homeownership rate
Tỷ lệ người sở hữu nhà ở của họ.
Có trong các bộ
🔗
Collocations · housing
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...