Kho từ › Collocations · housing › enhance living conditions

enhance living conditions

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
cải thiện chất lượng cuộc sống ở một nơi
UK /ɪnˈhæns ˈlɪvɪŋ kənˈdɪʃənz/ · US /ɪnˈhæns ˈlɪvɪŋ kənˈdɪʃənz/
improve the quality of life in a place
Programs are needed to enhance living conditions for low-income families.
→ Cần có các chương trình để cải thiện điều kiện sống cho các gia đình có thu nhập thấp.
The city aims to enhance living conditions through better infrastructure.→ Thành phố nhằm cải thiện điều kiện sống thông qua cơ sở hạ tầng tốt hơn.
Đồng nghĩa
improve living standardsupgrade housing conditions
Collocations
improve living conditionsmaintain living conditions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh việc cải thiện trong bài thi.
Thường dùng trong các báo cáo xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...