Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · down · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

light down

/laɪt daʊn/ B1 IELTS

Nghĩa

giảm độ sáng hoặc ánh sáng v.

Định nghĩa · to make less bright or reduce light

“Please light down the lamp; it’s too bright.”Xin hãy giảm độ sáng của đèn; nó quá sáng.

“We need to light down the stage for the performance.”Chúng ta cần giảm ánh sáng sân khấu cho buổi biểu diễn.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để nói về không khí trong các sự kiện.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh điều chỉnh ánh sáng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...