Kho từ › Phrasal verbs · down › light down

light down

B1 v. 📁 Phrasal verbs · down IELTS
giảm độ sáng hoặc ánh sáng
UK /laɪt daʊn/ · US /laɪt daʊn/
to make less bright or reduce light
Please light down the lamp; it’s too bright.
→ Xin hãy giảm độ sáng của đèn; nó quá sáng.
We need to light down the stage for the performance.→ Chúng ta cần giảm ánh sáng sân khấu cho buổi biểu diễn.
Đồng nghĩa
dimreduce
Collocations
light down a roomlight down the brightnesslight down the atmosphere
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để nói về không khí trong các sự kiện.
Thường dùng trong ngữ cảnh điều chỉnh ánh sáng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...