zoom down
Nghĩa
Định nghĩa · to move quickly downwards
“The bird zoomed down to catch its prey.”Con chim bay nhanh xuống để bắt con mồi.
“The car zoomed down the hill.”Xe hơi lao nhanh xuống đồi.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để mô tả hành động nhanh.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về chuyển động nhanh chóng.