Kho từ › Phrasal verbs · down › zoom down

zoom down

B1 v. 📁 Phrasal verbs · down IELTS
di chuyển nhanh xuống dưới
UK /zuːm daʊn/ · US /zuːm daʊn/
to move quickly downwards
The bird zoomed down to catch its prey.
→ Con chim bay nhanh xuống để bắt con mồi.
The car zoomed down the hill.→ Xe hơi lao nhanh xuống đồi.
Đồng nghĩa
diveplunge
Collocations
zoom down a slopezoom down rapidlyzoom down in speed
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để mô tả hành động nhanh.
Thường dùng khi nói về chuyển động nhanh chóng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...