Kho từ › awl-sublist-1 › process

process

B2 n 📁 awl-sublist-1 IELTS
quá trình, tiến trình
UK /ˈprəʊses/ · US /ˈprəʊses/
A series of actions or steps taken to achieve something.
Learning is a lifelong process.
→ Học tập là một quá trình suốt đời.
Follow the process carefully.→ Làm theo quy trình cẩn thận.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'processus' trong tiếng Latin.
Đồng nghĩa
proceduremethod
Collocations
in the process ofmanufacturing process
Họ từ
process (v)processing (n)
🎯 IELTS: Mô tả quá trình rõ ràng để tăng tính thuyết phục.
Danh từ nhấn âm đầu, động từ nhấn âm hai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...