process
/ˈprəʊses/ B2 IELTS phổ biến #47
Nghĩa
quá trình, tiến trình
n
Định nghĩa · A series of actions or steps taken to achieve something.
“Learning is a lifelong process.”Học tập là một quá trình suốt đời.
“Follow the process carefully.”Làm theo quy trình cẩn thận.
Cụm hay dùng
in the process ofmanufacturing process
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'processus' trong tiếng Latin.
Mẹo IELTS · Mô tả quá trình rõ ràng để tăng tính thuyết phục.
Ghi chú · Danh từ nhấn âm đầu, động từ nhấn âm hai.